double-blind procedure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ tục mù đôi: Một phương pháp thí nghiệm khoa học trong đó cả người tham gia thí nghiệm lẫn người điều hành/thực hiện thí nghiệm đều không biết những chi tiết quan trọng của thí nghiệm (như ai thuộc nhóm được điều trị thật, ai thuộc nhóm dùng giả dược). Mục đích là để loại bỏ sự thiên vị có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clinical trial used a double-blind procedure to ensure unbiased results. (Thử nghiệm lâm sàng sử dụng thủ tục mù đôi để đảm bảo kết quả khách quan.)
- In a double-blind procedure, neither the patients nor the doctors know who is receiving the actual drug. (Trong một thủ tục mù đôi, cả bệnh nhân lẫn bác sĩ đều không biết ai đang nhận thuốc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to employ/use a double-blind procedure": sử dụng một thủ tục mù đôi.
- Researchers must employ a double-blind procedure to validate their findings. (Các nhà nghiên cứu phải sử dụng một thủ tục mù đôi để xác thực những phát hiện của họ.)
"as part of a double-blind procedure": như một phần của thủ tục mù đôi.
- The pills were coded as part of a double-blind procedure. (Các viên thuốc được mã hóa như một phần của thủ tục mù đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-blind experiment (n): Thí nghiệm mù đôi. (Đây là một cụm danh từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "double-blind procedure").
- Double-blind study (n): Nghiên cứu mù đôi.
- Single-blind procedure (n): Thủ tục mù đơn (chỉ người tham gia không biết thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Double-blind trial: Thử nghiệm mù đôi.
- Blinded experiment: Thí nghiệm mù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "double-blind procedure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "double-blind procedure")
Noun
- giống double-blind experiment